Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.35 -0.05 (-0.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TPB | 5,048,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,732,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,316,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:30:07 | TPB | 16.2 | 1 | 16,200 | 16,200 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 17.35 | -0.05 -0.29% | 87.91 | 5,048,400 | 0 | 1 |
16/01/2026 | 17.4 | 0 0.00% | 151.75 | 8,678,500 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 17.4 | -0.1 -0.57% | 173.34 | 9,922,700 | 0 | 2 |
14/01/2026 | 17.5 | -0.4 -2.23% | 298.68 | 16,879,600 | 20.4 | 1,200,002 |
13/01/2026 | 17.9 | -0.3 -1.65% | 452.44 | 25,027,900 | 13.98 | 820,001 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)