Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.65 +0.85 (+6.64%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TMT | 14,000 | |
| KL MUA chủ động | 7,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 13.65 | 0.85 +6.64% | 0.19 | 14,000 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 12.8 | -0.1 -0.78% | 0.04 | 3,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 12.9 | 0 0.00% | 0.02 | 1,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 12.9 | 0 0.00% | 0.04 | 3,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 12.9 | -0.1 -0.77% | 0.05 | 4,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)