Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.35 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TMS | 3,300 | |
| KL MUA chủ động | 2,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 41.35 | 0 0.00% | 0.13 | 3,300 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 41.35 | -0.15 -0.36% | 0.01 | 200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 41.5 | 0.3 +0.73% | 0.03 | 800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 41.2 | 0.2 +0.49% | 0.38 | 8,900 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 41 | 0 0.00% | 0.02 | 600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)