Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.70 +0.10 (+1.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TIG | 778,300 | |
| KL MUA chủ động | 425,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 278,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 75,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:18:30 | TIG | 8 | 500,000 | 4,000,000,000 | 12,736,000,000 |
14:13:54 | TIG | 8 | 1,092,000 | 8,736,000,000 | 8,736,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 8.7 | 0.1 +1.16% | 6.09 | 778,300 | 12.74 | 1,592,000 |
16/01/2026 | 8.6 | 0 0.00% | 10.81 | 1,272,000 | 4.5 | 500,000 |
15/01/2026 | 8.6 | -0.1 -1.15% | 3.6 | 606,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 8.7 | -0.1 -1.14% | 8.4 | 970,700 | 1.87 | 220,000 |
13/01/2026 | 8.8 | 0.3 +3.53% | 15.62 | 1,803,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)