Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.05 +1.85 (+5.93%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZC | 2,645,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,713,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 931,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:03:22 | SZC | 31.2 | 340,000 | 10,608,000,000 | 10,608,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 33.05 | 1.85 +5.93% | 87.03 | 2,645,500 | 10.61 | 340,000 |
16/01/2026 | 31.2 | -0.25 -0.79% | 22.56 | 716,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 31.45 | -0.2 -0.63% | 36.09 | 1,132,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 31.65 | 0.05 +0.16% | 46.4 | 1,465,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 31.6 | 0.75 +2.43% | 36.95 | 1,188,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)