Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.35 +0.15 (+2.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SRF | 700 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 7.35 | 0.15 +2.08% | 0.01 | 700 | 0 | 0 |
15/10 | 7.2 | -0.25 -3.36% | 0.35 | 48,000 | 0 | 0 |
14/10 | 7.45 | -0.01 -0.13% | 0.03 | 4,800 | 0 | 0 |
13/10 | 7.46 | -0.47 -5.93% | 0.87 | 115,700 | 0 | 0 |
12/10 | 7.93 | 0.15 +1.93% | 0.02 | 2,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)