Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
54.20 -1.10 (-1.99%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCS | 569,100 | |
| KL MUA chủ động | 112,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 456,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 54.2 | -1.1 -1.99% | 31.47 | 569,100 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 55.3 | 0 0.00% | 33.27 | 600,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 55.3 | 0.2 +0.36% | 29.05 | 525,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 55.1 | 2 +3.77% | 41.34 | 754,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 53.1 | -0.7 -1.30% | 16.8 | 316,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)