Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.60 +0.20 (+1.61%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAV | 1,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 12.6 | 0.2 +1.61% | 0.01 | 1,000 | 0 | 0 |
15/10 | 12.4 | -0.1 -0.80% | 0.01 | 900 | 0 | 0 |
14/10 | 12.5 | -0.05 -0.40% | 0 | 400 | 0 | 0 |
13/10 | 12.55 | -0.05 -0.40% | 0.01 | 1,000 | 0 | 0 |
12/10 | 12.6 | 0 0.00% | 0.01 | 500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)