Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.29 -0.11 (-1.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAM | 217,100 | |
| KL MUA chủ động | 88,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 129,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 7.29 | -0.11 -1.49% | 1.6 | 217,100 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 7.4 | 0 0.00% | 4.47 | 605,400 | 2.02 | 270,000 |
15/01/2026 | 7.4 | 0.07 +0.95% | 1.65 | 225,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 7.33 | 0.07 +0.96% | 3.37 | 463,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 7.26 | 0.01 +0.14% | 1.56 | 215,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)