Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
114.20 +6.50 (+6.04%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PNJ | 2,878,700 | |
| KL MUA chủ động | 2,373,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 504,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:39:40 | PNJ | 110 | 20,000 | 2,200,000,000 | 7,585,000,000 |
09:18:11 | PNJ | 107.7 | 50,000 | 5,385,000,000 | 5,385,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 114.2 | 6.5 +6.04% | 319.54 | 2,878,700 | 7.58 | 70,000 |
16/01/2026 | 107.7 | 6.2 +6.11% | 506.82 | 4,710,600 | 45.67 | 423,200 |
15/01/2026 | 101.5 | 0 0.00% | 75.82 | 753,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 101.5 | -1.4 -1.36% | 57.39 | 565,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 102.9 | -0.3 -0.29% | 94.91 | 928,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)