Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
55.60 +3.60 (+6.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PLX | 11,820,900 | |
| KL MUA chủ động | 7,296,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,524,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 55.6 | 3.6 +6.92% | 643.99 | 11,820,900 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 52 | 0.2 +0.39% | 760.13 | 14,325,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 51.8 | 3.3 +6.80% | 756.99 | 15,407,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 48.5 | 3.15 +6.95% | 754.13 | 15,641,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 45.35 | 2.95 +6.96% | 437.37 | 9,964,700 | 2.27 | 50,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)