Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.70 -0.30 (-5.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2024 | Cả năm | 27.1 | 25.94 | 95.75 | 1 | 1.03 | 103.38 | 0.8 | 0.82 | 102.06 |
2023 | Cả năm | 27.8 | 24.65 | 88.65 | 1.04 | 1.05 | 100.26 | 0.83 | 0.83 | 100.07 |
2020 | Cả năm | 11 | 10.09 | 91.72 | 0.55 | 0.29 | 53.09 | 0.44 | 0.29 | 66.36 |
2019 | 2 | 10 | 0 | 0 | 4.25 | 0 | 0 | 0.34 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||