Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.50 +0.10 (+0.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MML | 49,300 | |
| KL MUA chủ động | 19,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 30,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:50:40 | MML | 21.6 | 14,681 | 317,109,600 | 591,429,600 |
10:32:54 | MML | 21.6 | 12,700 | 274,320,000 | 274,320,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 25.5 | 0.1 +0.39% | 1.25 | 49,300 | 0.59 | 27,381 |
15/10 | 25.3 | -0.3 -1.17% | 1.42 | 55,700 | 0 | 0 |
14/10 | 25.8 | 0.1 +0.39% | 1.04 | 40,500 | 0 | 0 |
13/10 | 25.6 | -0.5 -1.92% | 2.23 | 86,800 | 0 | 0 |
12/10 | 26 | -0.1 -0.38% | 2.05 | 78,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)