Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.00 -0.50 (-1.75%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MKP | 100 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:12:06 | MKP | 28 | 91 | 2,548,000 | 2,548,000 |
10:11:43 | MKP | 28 | 4,700 | 131,600,000 | 131,600,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 28 | -0.5 -1.75% | 0 | 100 | 0.13 | 4,791 |
16/01/2026 | 29 | 1 +3.57% | 0.05 | 1,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 28 | 0.6 +2.19% | 0.01 | 200 | 0.06 | 2,395 |
14/01/2026 | 27.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 27.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)