Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.50 +0.45 (+1.66%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MBB | 27,218,600 | |
| KL MUA chủ động | 14,405,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,813,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:28:16 | MBB | 27.05 | 93,000 | 2,515,650,000 | 2,515,650,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 27.5 | 0.45 +1.66% | 747.11 | 27,218,600 | 2.52 | 93,000 |
16/01/2026 | 27.05 | -0.2 -0.73% | 554.46 | 20,359,500 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 27.25 | 0.1 +0.37% | 940.02 | 34,596,800 | 31.39 | 1,156,000 |
14/01/2026 | 27.15 | -0.4 -1.45% | 1,233.17 | 45,126,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 27.55 | -0.65 -2.30% | 1,271.3 | 45,769,000 | 34.01 | 1,206,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)