Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
38.00 +2.40 (+6.74%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KBC | 20,476,900 | |
| KL MUA chủ động | 13,337,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,139,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 38 | 2.4 +6.74% | 767.09 | 20,476,900 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 35.6 | -0.7 -1.93% | 173.48 | 4,829,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 36.3 | 0.25 +0.69% | 237.88 | 6,572,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 36.05 | 0.2 +0.56% | 309.01 | 8,609,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 35.85 | -0.35 -0.97% | 249.21 | 6,826,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)