Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.80 +0.40 (+1.57%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ISH | 700 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:08:52 | ISH | 21.6 | 10,000 | 216,000,000 | 410,400,000 |
10:47:40 | ISH | 21.6 | 9,000 | 194,400,000 | 194,400,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 25.8 | 0.4 +1.57% | 0.02 | 700 | 0.41 | 19,000 |
16/01/2026 | 25.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 25.4 | 0.3 +1.20% | 0.15 | 6,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 25.1 | 0 0.00% | 0 | 100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 25.1 | 0.1 +0.40% | 0 | 100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)