Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.90 -0.60 (-2.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HCM | 22,972,800 | |
| KL MUA chủ động | 8,880,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,092,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:07:30 | HCM | 26.55 | 50,000 | 1,327,500,000 | 1,327,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 25.9 | -0.6 -2.26% | 601.37 | 22,972,800 | 1.33 | 50,000 |
16/01/2026 | 26.5 | 0.45 +1.73% | 864.72 | 32,554,100 | 1.82 | 70,000 |
15/01/2026 | 26.05 | -0.45 -1.70% | 855.94 | 32,267,000 | 2.69 | 100,000 |
14/01/2026 | 26.5 | 1 +3.92% | 1,028.74 | 39,610,400 | 1.87 | 70,000 |
13/01/2026 | 25.5 | 1.35 +5.59% | 1,380.16 | 53,751,500 | 1.93 | 80,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)