Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
38.00 +2.10 (+5.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GVR | 9,356,800 | |
| KL MUA chủ động | 5,734,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,622,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 38 | 2.1 +5.85% | 351.38 | 9,356,800 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 35.9 | -1.45 -3.88% | 314.67 | 8,596,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 37.35 | 1 +2.75% | 416.75 | 11,037,100 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 36.35 | 2.35 +6.91% | 500.09 | 14,095,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 34 | 1.8 +5.59% | 475.17 | 14,389,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)