Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
105.80 +6.00 (+6.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GAS | 4,498,200 | |
| KL MUA chủ động | 3,117,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,380,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 105.8 | 6 +6.01% | 464.75 | 4,498,200 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 99.8 | -3.2 -3.11% | 470.7 | 4,537,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 103 | -4 -3.74% | 372.03 | 3,558,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 107 | 3.3 +3.18% | 528.28 | 4,910,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 103.7 | 6.7 +6.91% | 499.73 | 4,960,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)