Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.55 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EVF | 3,156,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,358,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,798,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:21:45 | EVF | 11.55 | 400,000 | 4,620,000,000 | 4,620,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 11.55 | 0 0.00% | 36.55 | 3,156,600 | 4.62 | 400,000 |
16/01/2026 | 11.55 | -0.15 -1.28% | 40.84 | 3,508,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 11.7 | 0.15 +1.30% | 66.7 | 5,726,200 | 0.25 | 20,000 |
14/01/2026 | 11.55 | -0.15 -1.28% | 53.72 | 4,619,200 | 1.38 | 110,000 |
13/01/2026 | 11.7 | 0.2 +1.74% | 75.31 | 6,387,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)