Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.16 -0.01 (-0.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXS | 2,460,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,229,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,230,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 8.16 | -0.01 -0.12% | 20.02 | 2,460,200 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 8.17 | -0.03 -0.37% | 23.86 | 2,913,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 8.2 | 0 0.00% | 19.66 | 2,386,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 8.2 | -0.2 -2.38% | 21.55 | 2,599,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 8.4 | 0 0.00% | 16.73 | 1,986,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)