Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
77.00 +0.40 (+0.52%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTD | 507,100 | |
| KL MUA chủ động | 263,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 243,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:16:26 | CTD | 76.6 | 100,000 | 7,660,000,000 | 7,660,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 77 | 0.4 +0.52% | 39.31 | 507,100 | 7.66 | 100,000 |
16/01/2026 | 76.6 | 1.3 +1.73% | 58.29 | 767,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 75.3 | -1.8 -2.33% | 50.21 | 664,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 77.1 | 0 0.00% | 43.62 | 569,900 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 77.1 | 2.1 +2.80% | 95.93 | 1,247,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)