Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.60 -0.30 (-0.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CSV | 766,600 | |
| KL MUA chủ động | 179,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 586,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 30.6 | -0.3 -0.97% | 23.63 | 766,600 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 30.9 | -1.5 -4.63% | 50.43 | 1,607,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 32.4 | 1.55 +5.02% | 69.18 | 2,139,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 30.85 | 2 +6.93% | 59.54 | 1,970,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 28.85 | 0.25 +0.87% | 18.97 | 664,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)