Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.80 +0.90 (+3.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CLI | 586,100 | |
| KL MUA chủ động | 413,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 173,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 29.8 | 0.9 +3.11% | 17.42 | 586,100 | 0 | 0 |
15/10 | 28.9 | 0.5 +1.76% | 6.4 | 221,600 | 0 | 0 |
14/10 | 28.6 | 1.1 +4.00% | 4.34 | 152,700 | 0 | 0 |
13/10 | 27.7 | 0.2 +0.73% | 4.77 | 173,500 | 0 | 0 |
12/10 | 27.6 | 0.6 +2.22% | 2.54 | 92,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)