Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.40 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BTS | 25,400 | |
| KL MUA chủ động | 400 | M |
| KL BÁN chủ động | 25,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:58:05 | BTS | 5.4 | 125,000 | 675,000,000 | 675,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 5.4 | 0 0.00% | 0.13 | 25,400 | 0.68 | 125,000 |
16/01/2026 | 5.4 | 0 0.00% | 0.09 | 15,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 5.4 | 0 0.00% | 0.07 | 13,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 5.4 | 0.1 +1.89% | 0.06 | 11,600 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 5.3 | -0.1 -1.85% | 0.07 | 13,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)