Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMC | 31,900 | |
| KL MUA chủ động | 6,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 25,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 15.9 | 0 0.00% | 0.51 | 31,900 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 15.9 | -0.2 -1.24% | 0.4 | 24,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 16.1 | -0.25 -1.53% | 0.35 | 21,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 16.35 | 0.15 +0.93% | 1.65 | 102,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 16.2 | -0.05 -0.31% | 0.36 | 22,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)