Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AVG | 41,700 | |
| KL MUA chủ động | 18,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 22,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 10 | 0 0.00% | 0.42 | 41,700 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 10.1 | 0.1 +1.00% | 0.54 | 54,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 10.1 | 0.1 +1.00% | 0.79 | 79,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 10.2 | 0.3 +3.03% | 1.48 | 147,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 10 | 0.1 +1.01% | 0.67 | 67,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)