Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.60 +1.35 (+5.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ANV | 1,815,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,276,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 539,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 27.6 | 1.35 +5.14% | 49.35 | 1,815,600 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 26.25 | -0.15 -0.57% | 31.15 | 1,181,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 26.4 | -0.5 -1.86% | 25.35 | 952,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 26.9 | 0.3 +1.13% | 54.24 | 2,013,600 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 26.6 | 1.4 +5.56% | 50.55 | 1,923,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)