Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.60 +6.10 (+14.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACE | 5,100 | |
| KL MUA chủ động | 3,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 48.6 | 6.1 +14.35% | 0.21 | 5,100 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 42.5 | -0.3 -0.70% | 0.17 | 4,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 48.6 | 6.3 +14.89% | 0.06 | 1,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 42.3 | 0.2 +0.48% | 0.09 | 2,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 42.2 | -0.8 -1.86% | 0.26 | 6,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)