Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
46.70 +0.20 (+0.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTP | 229,100 | |
| KL MUA chủ động | 91,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 120,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 16,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 46.7 | 0.2 +0.43% | 10.72 | 229,100 | 0 | 0 |
15/10 | 46.5 | 1.25 +2.76% | 26.11 | 568,100 | 0 | 0 |
14/10 | 45.25 | -0.55 -1.20% | 21.44 | 473,000 | 8.11 | 168,984 |
13/10 | 45.8 | -1.3 -2.76% | 25.69 | 554,000 | 8.57 | 170,758 |
12/10 | 47.1 | 0.1 +0.21% | 21.84 | 458,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)