Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.85 +0.25 (+1.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VRE | 2,582,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,524,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 953,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 105,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 22.85 | 0.25 +1.11% | 59.38 | 2,582,800 | 0 | 0 |
15/10 | 22.6 | 0.2 +0.89% | 61.09 | 2,710,100 | 0 | 0 |
14/10 | 22.4 | -0.35 -1.54% | 52.6 | 2,328,500 | 0 | 0 |
13/10 | 22.75 | 0 0.00% | 58.98 | 2,595,600 | 0 | 0 |
12/10 | 22.75 | -0.4 -1.73% | 52.67 | 2,300,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)