Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
79.00 +2.00 (+2.60%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPL | 775,100 | |
| KL MUA chủ động | 478,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 136,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 160,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 79 | 2 +2.60% | 59.97 | 775,100 | 0 | 0 |
15/10 | 77 | 1 +1.32% | 48.31 | 637,600 | 0 | 0 |
14/10 | 76 | -2.6 -3.31% | 67.42 | 877,100 | 0 | 0 |
13/10 | 78.6 | -0.4 -0.51% | 39.17 | 500,600 | 0 | 0 |
12/10 | 79 | -1.8 -2.23% | 41.01 | 517,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)