Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.85 +0.10 (+0.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIX | 28,177,100 | |
| KL MUA chủ động | 12,565,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,442,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,169,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:58:14 | VIX | 11 | 75,600 | 831,600,000 | 831,600,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 11.85 | 0.1 +0.85% | 336.77 | 28,177,100 | 0.83 | 75,600 |
15/10 | 11.75 | 0.25 +2.17% | 507.72 | 43,287,200 | 0 | 2 |
14/10 | 11.5 | 0 0.00% | 228.83 | 19,992,800 | 25.85 | 2,160,938 |
13/10 | 11.5 | -0.2 -1.71% | 182.03 | 15,716,600 | 94.74 | 7,720,000 |
12/10 | 11.7 | 0.05 +0.43% | 236.66 | 20,155,000 | 34.21 | 2,850,750 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)