Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.00 +0.25 (+2.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TPB | 18,806,500 | |
| KL MUA chủ động | 12,083,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,389,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 333,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:16:40 | TPB | 12 | 20,000 | 240,000,000 | 11,400,808,000 |
11:13:37 | TPB | 11.75 | 949,856 | 11,160,808,000 | 11,160,808,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 12 | 0.25 +2.13% | 225.91 | 18,806,500 | 11.4 | 969,856 |
15/10 | 11.75 | 0.05 +0.43% | 136.94 | 11,575,100 | 0 | 0 |
14/10 | 11.7 | 0 0.00% | 106.46 | 8,995,700 | 1.95 | 165,000 |
13/10 | 11.7 | 0.2 +1.74% | 120.15 | 10,305,100 | 1.5 | 127,000 |
12/10 | 11.5 | 0.05 +0.44% | 45.64 | 3,960,000 | 10.88 | 949,856 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)