24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
STB
STB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc

62.80 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,790,000 CP Cập nhật lúc 15:09:23 16/10
Mức giá (nghìn đồng) %
ATO (0%)
Mua chủ động (40.34%)
Bán chủ động (46.61%)
ATC (0%)

KL (nghìn CP)

Tổng KL khớp STB 1,790,000
KL MUA chủ động 722,100 M
KL BÁN chủ động 834,300 B
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH 233,600
Thống kê khớp lệnh theo khối lượng STB
Cập nhật Cập nhật
Không có giao dịch
Số giao dịch
Khối lượng
<1K
1K-10K
10K-50K
50K-200K
>=200K
Thống kê khớp lệnh STB
Cập nhật Cập nhật
Trang trước
Trang sau
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
Giao dịch thoả thuận STB
Cập nhật Cập nhật

Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ

Thời gian Mã Giá Khối lượng Giá trị Giá trị tích luỹ

13:51:07

STB

62.8

140,000

8,792,000,000

8,792,000,000

10:00:20

STB

58.5

1

58,500

4,095,000

10:00:20

STB

58.5

1

58,500

4,036,500

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,978,000

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,919,500

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,861,000

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,802,500

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,744,000

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,685,500

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,627,000

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,568,500

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,510,000

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,451,500

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,393,000

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,334,500

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,276,000

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,217,500

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,159,000

10:00:19

STB

58.5

1

58,500

3,100,500

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

3,042,000

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,983,500

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,925,000

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,866,500

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,808,000

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,749,500

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,691,000

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,632,500

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,574,000

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,515,500

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,457,000

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,398,500

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,340,000

10:00:18

STB

58.5

1

58,500

2,281,500

10:00:17

STB

58.5

1

58,500

2,223,000

10:00:17

STB

58.5

1

58,500

2,164,500

10:00:17

STB

58.5

1

58,500

2,106,000

10:00:17

STB

58.5

1

58,500

2,047,500

10:00:17

STB

58.5

1

58,500

1,989,000

10:00:17

STB

58.5

1

58,500

1,930,500

10:00:17

STB

58.5

1

58,500

1,872,000

10:00:17

STB

58.5

1

58,500

1,813,500

10:00:17

STB

58.5

1

58,500

1,755,000

10:00:17

STB

58.5

1

58,500

1,696,500

10:00:16

STB

58.5

1

58,500

1,638,000

10:00:16

STB

58.5

1

58,500

1,579,500

10:00:16

STB

58.5

1

58,500

1,521,000

10:00:16

STB

58.5

1

58,500

1,462,500

10:00:16

STB

58.5

1

58,500

1,404,000

10:00:16

STB

58.5

1

58,500

1,345,500

10:00:16

STB

58.5

1

58,500

1,287,000

10:00:16

STB

58.5

1

58,500

1,228,500

10:00:16

STB

58.5

1

58,500

1,170,000

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

1,111,500

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

1,053,000

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

994,500

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

936,000

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

877,500

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

819,000

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

760,500

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

702,000

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

643,500

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

585,000

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

526,500

10:00:15

STB

58.5

1

58,500

468,000

10:00:14

STB

58.5

1

58,500

409,500

10:00:14

STB

58.5

1

58,500

351,000

10:00:14

STB

58.5

1

58,500

292,500

10:00:14

STB

58.5

1

58,500

234,000

10:00:14

STB

58.5

1

58,500

175,500

10:00:14

STB

58.5

1

58,500

117,000

10:00:13

STB

58.5

1

58,500

58,500

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.

Giá trị (tỷ)

Giá đóng cửa

Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

16/10

62.8

0 0.00%

113.84

1,790,000

8.8

140,070

15/10

62.8

-1.8 -2.79%

417.33

6,617,700

0

82

14/10

64.6

-1 -1.52%

188.28

2,907,600

9.19

140,050

13/10

65.6

-1.3 -1.94%

185.02

2,800,600

40.33

640,175

12/10

66.9

-0.4 -0.59%

153.18

2,262,500

15.85

240,000

Xem thêm Xem thêm

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Thống kê giao dịch nội bộ gần đây

Bán
Mua
0 - 3 tháng
3 - 6 tháng
6 - 9 tháng
9 - 12 tháng
Xem thêm Xem thêm