24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NCG
NCG (UPCOM)

Công ty cổ phần Tập đoàn Nova Consumer

11.10 -0.90 (-7.50%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 14:33:56 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,494.1

19.6%

1,405.6

18.3%

1,287.9

5%

1,157.4

-2.4%

1,249.4

12.9%

1,188

13.5%

1,226.5

21%

1,186.3

5%

Các khoản giảm trừ

108.5

-12.4%

108.4

-24.6%

95

-18.1%

79.4

7.7%

96.5

-30.9%

87

-14.3%

80.4

-21.3%

86

-14.5%

Doanh thu thuần

1,385.6

20.2%

1,297.2

17.8%

1,192.9

4.1%

1,078

-2%

1,153

11.6%

1,101

13.5%

1,146

21%

1,100.3

4.4%

Giá vốn hàng bán

1,146.7

-22.8%

1,079.6

-19.9%

1,026.7

-5.4%

909.2

3.4%

934

-5.6%

900.6

-2.3%

974.3

-12.4%

941.1

0.3%

Lợi nhuận gộp

238.9

9.1%

217.6

8.6%

166.3

-3.2%

168.8

6.1%

219

47.2%

200.4

123.6%

171.8

113.8%

159.2

44.3%

Thu nhập tài chính

13.9

40%

13.1

8.1%

26.8

389.4%

11.4

-29.6%

10

26.5%

12.1

1.8%

5.5

-67.5%

16.2

24.5%

Chi phí tài chính

32.9

-20.8%

23

3.3%

30.8

-0.2%

21.4

-98.7%

27.3

32.1%

23.7

16.6%

30.7

-83.1%

10.8

80.8%

Chi phí tiền lãi

23.9

-37.5%

20.2

-9.7%

19.1

7.3%

16.8

21%

17.4

18.8%

18.5

19.1%

20.6

3.9%

21.2

17.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

5.7

-11.4%

5.9

82.2%

4.1

167.8%

6.8

5.3%

6.4

-0.2%

3.2

-61.2%

-6.1

-172.7%

6.5

-4.8%

Chi phí bán hàng

82.8

-14.4%

83.9

-18%

78.6

-26.1%

71.6

1.2%

72.3

-26.1%

71.1

-33.1%

62.4

-306.9%

72.5

18.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

55.9

-22%

61.8

-42%

47.4

10.6%

58.3

-23.5%

45.8

-1,332%

43.5

-14.7%

53.1

74.9%

47.2

-18.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

86.9

-3.3%

67.9

-12.2%

40.3

61.3%

35.7

-30.4%

89.9

44.3%

77.4

877.5%

25

118.1%

51.3

194.1%

Thu nhập khác

0.5

-40.5%

1.6

988.5%

1.7

281.9%

0.4

25.1%

0.9

61.4%

0.2

-88.5%

0.5

-89%

0.3

-74.4%

Chi phí khác

-0.3

-289.5%

-0.8

-281.6%

-0.3

71.7%

-0.1

-17.4%

-0.1

76.1%

-0.2

93.4%

-1.2

94%

-0.1

92.4%

Thu nhập khác, ròng

0.3

-67.4%

0.9

1,912%

1.4

278.8%

0.3

27.6%

0.8

204.1%

-0

97.2%

-0.8

95.3%

0.2

21.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

87.2

-3.9%

68.8

-11.1%

41.7

72.3%

36

-30.1%

90.7

44.9%

77.4

762.5%

24.2

115.7%

51.6

194.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

17.7

-169.1%

12.7

-104.1%

14.7

-41.4%

8.3

-8.5%

6.6

14.5%

6.2

15.5%

10.4

16.7%

7.7

-11.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.8

16.7%

0.4

-207.8%

5.8

-45%

1.3

0.4%

1.6

902.4%

0.3

119.5%

10.5

260.6%

1.3

-107.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

15.9

-216.6%

13

-121.7%

8.9

-6,273%

9.6

-7.2%

5

33.5%

5.9

35%

0.1

100.8%

9

-182.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

71.3

-16.8%

55.8

-22%

32.8

34.8%

26.4

-38%

85.7

55.7%

71.5

444.8%

24.4

114.1%

42.6

198.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

10.2

108.7%

10

212.9%

9.7

148.8%

5.6

78.6%

4.9

-7.6%

3.2

-19.1%

3.9

64.4%

3.1

-56.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

61.1

-24.4%

45.8

-33%

23.1

13.1%

20.8

-47.3%

80.8

62.4%

68.3

376.5%

20.5

111.7%

39.5

178%

EPS Quý

510

-24.3%

382

-33%

193

12.9%

174

-47.3%

674

62.4%

570

376.7%

171

111.7%

330

178%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính