Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
140.00 +0.20 (+0.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MCH | 594,200 | |
| KL MUA chủ động | 536,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 36,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 21,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 140 | 0.2 +0.14% | 83.1 | 594,200 | 0 | 0 |
15/10 | 139.8 | -1.1 -0.78% | 108.46 | 773,800 | 0 | 0 |
14/10 | 140.9 | -0.3 -0.21% | 147.35 | 1,043,400 | 199.49 | 1,395,000 |
13/10 | 141.2 | -1.3 -0.91% | 175.62 | 1,240,700 | 0 | 0 |
12/10 | 142.5 | -0.5 -0.35% | 165.4 | 1,164,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)