Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
38.00 +0.80 (+2.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LPB | 2,042,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,032,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 862,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 147,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 38 | 0.8 +2.15% | 77.72 | 2,042,300 | 0 | 0 |
15/10 | 37.2 | -0.9 -2.36% | 98.16 | 2,613,600 | 107.6 | 2,690,000 |
14/10 | 38.1 | -1.2 -3.05% | 65.15 | 1,693,500 | 0 | 0 |
13/10 | 39.3 | -0.95 -2.36% | 77.28 | 1,954,400 | 0 | 0 |
12/10 | 40.25 | -0.45 -1.11% | 52.63 | 1,301,800 | 0.01 | 158 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)