Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.90 +0.15 (+0.58%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KBC | 873,600 | |
| KL MUA chủ động | 318,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 426,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 128,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 25.9 | 0.15 +0.58% | 22.61 | 873,600 | 0 | 0 |
15/10 | 25.75 | 0 0.00% | 16.2 | 632,100 | 210.8 | 7,815,200 |
14/10 | 25.75 | 0 0.00% | 16.07 | 629,000 | 0 | 0 |
13/10 | 25.75 | 0.35 +1.38% | 42.38 | 1,637,600 | 0 | 0 |
12/10 | 25.4 | -0.1 -0.39% | 17.22 | 680,200 | 28.2 | 1,117,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)