24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HSG
HSG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen

10.40 -0.05 (-0.48%)

Hỏi M.AI
KL: 2,090,700 CP Cập nhật lúc 15:10:13 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
37,000
9,993
27.01
600
445.9
74.32
480
382.15
79.61
1
8,975
24.26
150.36
25.06
123.52
25.73
Luỹ kế
18,968
51.27
596.26
99.38
505.67
105.34
2025
4
38,000
8,383
22.06
625
96.41
15.43
500
62.4
12.48
3
8,357
21.99
116.4
18.62
88.2
17.64
2
9,509
25.02
290.33
46.45
273.78
54.76
1
8,450
22.24
229.56
36.73
207.51
41.5
Cả năm
34,699
91.31
727.49
116.4
628.39
125.68
2024
4
36,000
10,222
28.39
625
189.01
30.24
500
165.53
33.11
3
10,109
28.08
-165.74
-26.52
-181.34
-36.27
2
10,840
30.11
287.25
45.96
273.4
54.68
1
9,250
25.69
314.48
50.32
319.22
63.84
Cả năm
40,420
112.28
625
100
576.81
115.36
2023
4
36,000
9,073
25.2
375
115.21
30.72
300
103.35
34.45
3
8,107
22.52
497.89
132.77
440.06
146.69
2
8,646
24.02
12.21
3.26
14.15
4.72
1
6,981
19.39
303.29
80.88
256.04
85.35
Cả năm
32,806
91.13
928.6
247.63
813.6
271.2
2022
4
46,399
7,917
17.06
3,125
-667.36
-21.36
2,500
-680.24
-27.21
3
7,939
17.11
-975.72
-31.22
-886.69
-35.47
2
12,177
26.24
313.02
10.02
265
10.6
1
12,661
27.29
293.9
9.4
234.7
9.39
Cả năm
40,695
87.71
-1,060.7
-33.94
-1,068.11
-42.72
2021
4
33,000
16,934
51.31
1,875
749.93
40
1,500
638.33
42.56
3
15,797
47.87
1,043
55.61
941.06
62.74
2
12,984
39.35
1,991
106.21
1,702
113.45
1
10,846
32.87
1,190
63.44
1,099
73.24
Cả năm
56,561
171.4
4,980
265.59
4,379
291.94
2020
4
28,000
9,100
32.5
500
691.81
138.36
400
572.02
143.01
3
8,342
29.79
555.33
111.07
451.98
113
2
6,834
24.41
368.46
73.69
318.38
79.59
1
5,779
20.64
229.97
45.99
201.04
50.26
Cả năm
30,054
107.34
1,846
369.11
1,543
385.86
Hiệu quả kinh doanh