24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HSG
HSG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen

10.40 -0.05 (-0.48%)

Hỏi M.AI
KL: 2,090,700 CP Cập nhật lúc 15:10:13 16/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

10,267.5

5.3%

9,230.1

6.6%

8,610.1

-17.3%

8,496.5

-16.9%

9,755.4

-11.2%

8,661.5

-8.1%

10,407.3

12.5%

10,223.3

24.1%

Các khoản giảm trừ

274.2

-11.4%

254.9

-20.8%

227.1

-22.4%

139.9

-22%

246.3

-68.9%

211.1

-21.3%

185.6

-5.2%

114.6

10.8%

Doanh thu thuần

9,993.3

5.1%

8,975.1

6.2%

8,383.1

-18%

8,356.6

-17.3%

9,509.2

-12.3%

8,450.4

-8.6%

10,221.7

12.7%

10,108.7

24.7%

Giá vốn hàng bán

8,467.1

-2.1%

7,923.7

-7.5%

7,444.6

17.4%

7,331.4

20.7%

8,296.3

12.7%

7,373.7

9.3%

9,016.3

-11%

9,249.9

-31.6%

Lợi nhuận gộp

1,526.2

25.8%

1,051.5

-2.3%

938.5

-22.1%

1,025.2

19.4%

1,212.9

-9.3%

1,076.7

-3.7%

1,205.3

26.9%

858.8

-20.1%

Thu nhập tài chính

4.2

-93.2%

26

-78.4%

39.1

-9.8%

56

-56.5%

61.1

99.4%

120.4

-13.1%

43.4

-0.9%

128.7

11.7%

Chi phí tài chính

126

-110.2%

115.2

-67.1%

69.4

7.4%

68.4

30.1%

60

7.1%

69

-61.7%

75

-51.3%

97.8

-59.2%

Chi phí tiền lãi

120.8

-183.5%

108.2

-134.1%

52.2

-6.1%

47.1

-18.8%

42.6

-8.3%

46.2

-60.8%

49.2

-94.4%

39.6

-10.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

805.5

-1.9%

651.9

11.6%

657.8

22.5%

732.3

19.4%

790.6

12.2%

737.4

7.8%

848.6

-15.4%

908.9

-64.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

179.1

-6.2%

173.3

-1.9%

169.1

-18.4%

184

-23.5%

168.7

-30.7%

170.2

-50.3%

142.8

-37%

149

-77.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

419.7

64.8%

137.1

-37.8%

81.3

-55.4%

96.5

157.4%

254.7

-6.7%

220.5

-26.8%

182.3

74.3%

-168.1

-134.1%

Thu nhập khác

27

-26.5%

12.5

34.7%

17.3

134.7%

23.2

528.4%

36.7

135.6%

9.3

-36.1%

7.4

-44.2%

3.7

-26.3%

Chi phí khác

-0.8

31.8%

0.8

469.8%

-2.2

-199.2%

-3.2

-141.8%

-1.1

18.9%

-0.2

81%

-0.7

72.5%

-1.3

-559.4%

Thu nhập khác, ròng

26.2

-26.3%

13.3

46.3%

15.1

127.5%

19.9

749%

35.6

150.8%

9.1

-32.5%

6.7

-37%

2.3

-55.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

445.9

53.6%

150.4

-34.5%

96.4

-49%

116.4

170.2%

290.3

1.1%

229.6

-27%

189

64%

-165.7

-133.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

98.1

-266.1%

15.1

36.2%

34.9

-44%

32.7

-125.8%

26.8

-24.3%

23.7

9.6%

24.3

-13.3%

14.5

36.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

34.4

236.2%

11.8

-809.2%

0.9

9.3%

4.4

490%

10.2

32.8%

1.7

-94.6%

0.8

-91.8%

1.1

96.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

63.6

-284.6%

26.9

-22%

34.1

-45.1%

28.2

-81.1%

16.5

-19.6%

22

-563.8%

23.5

-98%

15.6

73%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

382.3

39.6%

123.5

-40.5%

62.4

-62.3%

88.2

148.6%

273.8

0.1%

207.5

-35%

165.5

60.1%

-181.3

-141.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.1

1,055%

-0

-438.6%

-0.1

-754.4%

-0

-1,194%

0

18.5%

0

-14.9%

0

-23.3%

0

-80.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

382.1

39.6%

123.5

-40.5%

62.4

-62.3%

88.2

148.6%

273.8

0.1%

207.5

-35%

165.5

60.2%

-181.3

-141.2%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau