Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.20 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DPM | 1,092,200 | |
| KL MUA chủ động | 335,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 706,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 50,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 21.2 | 0 0.00% | 23.15 | 1,092,200 | 0 | 0 |
15/10 | 21.2 | -0.15 -0.70% | 35.5 | 1,672,300 | 0 | 0 |
14/10 | 21.35 | 0.15 +0.71% | 29.26 | 1,372,900 | 0 | 0 |
13/10 | 21.2 | -0.4 -1.85% | 52.85 | 2,477,300 | 0 | 0 |
12/10 | 21.6 | -0.3 -1.37% | 35.65 | 1,644,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)