24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DCM
DCM (HOSE)

Công ty Cổ phần Phân Bón Dầu khí Cà Mau

33.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,420,400 CP Cập nhật lúc 15:10:05 16/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

6,875.5

10%

5,430.8

52%

4,627.6

5.5%

3,096.4

16.2%

6,252.3

56.1%

3,572.1

23.8%

4,387.4

24.9%

2,664.5

-15.4%

Các khoản giảm trừ

169.1

21.3%

144.7

12.5%

99.2

42.9%

108.1

-260.3%

214.9

-51.1%

165.4

-17.3%

173.7

-427.9%

30

78.6%

Doanh thu thuần

6,706.4

11.1%

5,286

55.2%

4,528.4

7.5%

2,988.2

13.4%

6,037.4

56.3%

3,406.7

24.1%

4,213.7

18.2%

2,634.4

-12.5%

Giá vốn hàng bán

4,606.3

4%

3,939.6

-56.2%

3,276.3

3.8%

2,331.5

-3.2%

4,796.7

-47.9%

2,521.6

-23.9%

3,405.4

-26.1%

2,259.7

20.2%

Lợi nhuận gộp

2,100.1

69.3%

1,346.4

52.1%

1,252.1

54.9%

656.7

75.2%

1,240.6

99.8%

885.2

24.7%

808.3

-6.6%

374.8

111.3%

Thu nhập tài chính

91.7

-24.8%

93.7

-3.4%

54.5

-53.4%

128.6

228.7%

121.9

29.5%

97

-26.3%

117

10.7%

39.1

-80.4%

Chi phí tài chính

34.6

-14.4%

37.5

-97.2%

19.6

22%

28.1

-102.3%

30.2

-28.6%

19

-35.5%

25.2

-158.3%

13.9

-53.3%

Chi phí tiền lãi

32.3

-79.3%

27.5

-77.8%

17.9

-14.9%

19

-50%

18

-102.5%

15.5

-113.9%

15.6

-295.2%

12.7

-396%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

417.4

-94.7%

352.3

-3.9%

382.4

-2.6%

271.1

-46.1%

214.4

-80.3%

339.2

-0.6%

372.6

-72%

185.5

3.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

554.6

-141.8%

178.5

-3.8%

472.8

-233.3%

107.4

-18.6%

229.4

-71.4%

171.9

-49.7%

141.9

32.1%

90.6

-6.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,185.2

33.4%

871.9

92.9%

431.8

12%

378.9

205.7%

888.5

102.5%

452

20.5%

385.7

-28.1%

123.9

36.3%

Thu nhập khác

-0.4

-312%

5.8

164.3%

8

200.7%

1.5

-88.3%

0.2

-99.9%

2.2

-71.2%

2.6

-15.8%

13.2

-4.6%

Chi phí khác

-1

-113.6%

-0

97%

-3.7

-175.4%

-1.9

66.8%

-0.5

-14.1%

-0.3

-1,662%

4.9

351.1%

-5.6

-6,107%

Thu nhập khác, ròng

-1.4

-425.1%

5.8

206.6%

4.3

-43.6%

-0.3

-104%

-0.3

-100.2%

1.9

-75.2%

7.5

535%

7.6

-44.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,183.8

33.3%

877.7

93.4%

436.1

10.9%

378.6

187.8%

888.2

44.5%

453.8

18.6%

393.2

-26.8%

131.5

25.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

120.6

-21.6%

54

-127.8%

81.3

-122.3%

50.1

-366.1%

99.1

-246%

23.7

0.6%

36.6

35.4%

10.7

64.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.8

159.4%

35.1

-94.6%

34.7

124.8%

0.5

-186.1%

1.4

-424.4%

18

-95.8%

15.4

38.3%

0.2

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

119.7

-19.1%

89.1

-113.5%

46.6

-120.4%

50.6

-363%

100.5

-247.6%

41.7

-26.2%

21.2

53.5%

10.9

64.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,064.1

35.1%

788.6

91.4%

389.5

4.7%

328

171.9%

787.7

34.5%

412.1

17.9%

372.1

-24.4%

120.6

62.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.6

-139.3%

0.8

20.2%

-0.6

-117.3%

0.3

12.6%

1.6

28.2%

0.7

-80.7%

3.2

335%

0.2

-41.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,064.7

35.4%

787.8

91.5%

390

5.8%

327.7

172.2%

786.1

34.5%

411.4

18.9%

368.8

-25.2%

120.4

63.3%

EPS Quý

1,928

33.8%

1,398

91%

362

-31.9%

574

206.9%

1,441

35.7%

732

19.4%

532

-34.2%

187

85.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính