Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.10 +0.65 (+3.18%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTS | 2,468,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,339,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 946,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 182,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 21.1 | 0.65 +3.18% | 51.74 | 2,468,600 | 0 | 0 |
15/10 | 20.45 | 1.3 +6.79% | 33.97 | 1,697,900 | 0 | 0 |
14/10 | 19.15 | 0 0.00% | 13.62 | 715,000 | 0 | 0 |
13/10 | 19.15 | -0.35 -1.79% | 15.32 | 793,300 | 0 | 0 |
12/10 | 19.5 | -0.1 -0.51% | 11.33 | 576,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)