Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
62.40 -0.60 (-0.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTD | 204,000 | |
| KL MUA chủ động | 87,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 93,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 23,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 62.4 | -0.6 -0.95% | 12.78 | 204,000 | 0 | 0 |
15/10 | 63 | -0.6 -0.94% | 29.38 | 464,000 | 0 | 0 |
14/10 | 63.6 | 1.5 +2.42% | 30.04 | 480,900 | 0 | 0 |
13/10 | 62.1 | -0.8 -1.27% | 15.13 | 241,700 | 0 | 0 |
12/10 | 62.9 | 0.6 +0.96% | 24.54 | 389,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)