Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.80 -0.15 (-1.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CII | 5,454,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,527,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,121,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 805,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 12.8 | -0.15 -1.16% | 70.24 | 5,454,500 | 0 | 0 |
15/10 | 12.95 | 0.75 +6.15% | 243.51 | 19,107,700 | 0.34 | 30,000 |
14/10 | 12.2 | 0.05 +0.41% | 56.47 | 4,654,400 | 0 | 0 |
13/10 | 12.15 | -0.15 -1.22% | 62.55 | 5,116,800 | 0 | 0 |
12/10 | 12.3 | 0.35 +2.93% | 87.41 | 7,114,700 | 0.24 | 20,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)