Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
140.50 -0.20 (-0.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMP | 26,500 | |
| KL MUA chủ động | 5,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 18,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 140.5 | -0.2 -0.14% | 3.73 | 26,500 | 0 | 0 |
15/10 | 140.7 | 0.1 +0.07% | 4.67 | 33,200 | 0 | 0 |
14/10 | 140.6 | -1 -0.71% | 10.19 | 72,400 | 0 | 0 |
13/10 | 141.6 | -0.4 -0.28% | 5.37 | 37,900 | 0 | 0 |
12/10 | 142 | -0.1 -0.07% | 6.14 | 43,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)