Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.95 +0.75 (+2.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BID | 3,439,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,699,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,473,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 266,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:56:02 | BID | 33.2 | 46,200 | 1,533,840,000 | 3,078,840,000 |
14:45:47 | BID | 30.9 | 50,000 | 1,545,000,000 | 1,545,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 33.95 | 0.75 +2.26% | 116.14 | 3,439,500 | 3.08 | 96,200 |
15/10 | 33.2 | 0.1 +0.30% | 103.87 | 3,115,000 | 0 | 0 |
14/10 | 33.1 | -0.25 -0.75% | 101.25 | 3,041,800 | 0 | 0 |
13/10 | 33.35 | -0.5 -1.48% | 65.28 | 1,944,400 | 1.02 | 30,000 |
12/10 | 33.85 | -0.05 -0.15% | 75.93 | 2,238,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)