Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.01 +0.13 (+6.91%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AAT | 111,800 | |
| KL MUA chủ động | 55,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 46,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 2.01 | 0.13 +6.91% | 0.22 | 111,800 | 0 | 0 |
15/10 | 1.88 | 0.12 +6.82% | 0.18 | 96,900 | 0 | 0 |
14/10 | 1.76 | -0.02 -1.12% | 0.01 | 4,900 | 0 | 0 |
13/10 | 1.78 | -0.02 -1.11% | 0.06 | 32,000 | 0 | 0 |
12/10 | 1.8 | 0.01 +0.56% | 0 | 2,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)